词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“giải phóng” (1)

giải phóng
播放
英语 动release
我的单词本
giải phóng miền Nam
liberate the south

swap_horiz 相关词“giải phóng” (1)

giải phóng mặt bằng
英语 短语site clearance
我的单词本
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.

format_quote 短语“giải phóng” (4)

giải phóng miền Nam
liberate the south
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.
Khi tế bào cơ bị vỡ, các chất bên trong sẽ giải phóng vào máu.
When muscle cells rupture, internal substances are released into the bloodstream.